Phép dịch "quan" thành Tiếng Anh

mandarin, liege, official là các bản dịch hàng đầu của "quan" thành Tiếng Anh.

quan adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • mandarin

    noun

    Chinese Imperial bureaucrat

    Tôi không có thời gian cho những vị quan miệng còn hôi sữa và quanh co.

    I have no time for milk teeth and mealy-mouthed mandarins.

  • liege

    adjective noun
  • official

    noun

    Hoặc có thể Lebandauer có quan hệ thân thiết với những nhân vật cốt yếu.

    Or maybe Lebendauer has the cooperation of key officials.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • observe
    • coffin
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quan " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quan" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "quan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch