Phép dịch "quad" thành Tiếng Anh
quad, quad là các bản dịch hàng đầu của "quad" thành Tiếng Anh.
quad
-
quad
adjective verb nounA unique identifier made from four otherwise separate pieces of information. For example, a color can be specified by a black, yellow, magenta and cyan quad.
Ví dụ, để làm cho quad bay liệng được
For example, that's how we can make the quad hover.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quad " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quad
-
quad
adjective verb noununit of energy
Ví dụ, để làm cho quad bay liệng được
For example, that's how we can make the quad hover.
Thêm ví dụ
Thêm