Phép dịch "qua" thành Tiếng Anh

by, last, through là các bản dịch hàng đầu của "qua" thành Tiếng Anh.

qua adjective verb adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • by

    adverb

    along a path

    Anh tưởng Tom sẽ ghé qua để kiểm tra tiến độ công việc của bọn mình.

    I thought Tom would stop by to check on our progress.

  • last

    verb

    Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.

    My sister was robbed of her bag on her way home last night.

  • through

    conjunction

    Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.

    A strange beast is roaming through the woods.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • past
    • via
    • pass
    • cross
    • over
    • across
    • hyper-
    • traverse
    • thro
    • throughout
    • to pass
    • thro'
    • do
    • spend
    • transit
    • slightly
    • per
    • be gone
    • pass away
    • next
    • too
    • previous
    • trans-
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " qua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "qua" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "qua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch