Phép dịch "pontify" thành Tiếng Anh

pontificate là bản dịch của "pontify" thành Tiếng Anh.

pontify
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pontificate

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pontify " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pontify" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch