Phép dịch "pijama" thành Tiếng Anh

pajamas, pyjamas, pyjama là các bản dịch hàng đầu của "pijama" thành Tiếng Anh.

pijama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pajamas

    noun p

    clothes for wearing to bed and sleeping in

    Ý anh ta là anh ta sinh ra đang mặc pijama sao?

    Does he mean he was born wearing pajamas?

  • pyjamas

    noun p
  • pyjama

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pijama " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pijama" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch