Phép dịch "phong" thành Tiếng Anh

maple, confer, envelope là các bản dịch hàng đầu của "phong" thành Tiếng Anh.

phong verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • maple

    noun

    tree of the Acer genus [..]

    Mùi bánh kếp xirô phong trên một cái mặt nạ...

    That maple-syrupy pancake smell on a mask is...

  • confer

    verb

    Ông truyền giao Chức Tư Tế A Rôn cho họ và chỉ dẫn họ làm phép báp têm và lễ sắc phong cho nhau.

    He conferred upon them the Aaronic Priesthood and instructed them to baptize and ordain each other.

  • envelope

    noun

    Phiếu thanh toán tôi để trong phong bì, có vậy thôi.

    My invoice is in the envelope, if that's all.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • make
    • vest
    • bestow
    • maple tree
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phong " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phong" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "phong" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch