Phép dịch "phenol" thành Tiếng Anh
carbolic acid, phenol, phenol là các bản dịch hàng đầu của "phenol" thành Tiếng Anh.
phenol
-
carbolic acid
noun -
phenol
nounVà cậu có thể bắt đầu cho cô ta lọc máu hấp thụ bằng cột than hoạt để kiểm tra nhiễm độc Phenol.
And you can start her on charcoal hemoperfusion for the phenol poisoning.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phenol " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phenol
-
phenol
nounchemical compound
Và cậu có thể bắt đầu cho cô ta lọc máu hấp thụ bằng cột than hoạt để kiểm tra nhiễm độc Phenol.
And you can start her on charcoal hemoperfusion for the phenol poisoning.
Các cụm từ tương tự như "phenol" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
phenols
Thêm ví dụ
Thêm