Phép dịch "phen" thành Tiếng Anh

time, turn, repeat là các bản dịch hàng đầu của "phen" thành Tiếng Anh.

phen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • time

    noun

    Hắn sắp cho cô ta một phen khốn khổ trong đó kia kìa.

    He's gonna give her a bad time in there.

  • turn

    noun
  • repeat

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phen " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phen" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "phen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch