Phép dịch "phen" thành Tiếng Anh
time, turn, repeat là các bản dịch hàng đầu của "phen" thành Tiếng Anh.
phen
-
time
nounHắn sắp cho cô ta một phen khốn khổ trong đó kia kìa.
He's gonna give her a bad time in there.
-
turn
noun -
repeat
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phen " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "phen" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
coolies · corvee-bound labourers
-
sinn fein
Thêm ví dụ
Thêm