Phép dịch "phe" thành Tiếng Anh

side, camp, party là các bản dịch hàng đầu của "phe" thành Tiếng Anh.

phe noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • side

    noun

    Tôi đang ở bên phe dân chủ.

    I am on the side of democracy.

  • camp

    noun

    Vì không muốn con mình về phe “đối phương” nên người mẹ chiều ý con.

    Not wanting her son to defect to the “enemy camp,” Mom relents.

  • party

    noun

    Các nhà gỗ bị tấn công bởi phe đánh Pháp.

    The cabin was attacked by a war party fighting with the French.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • faction
    • part
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phe " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phe" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "phe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch