Phép dịch "phay" thành Tiếng Anh
fault, chop, enlarge with a fraise là các bản dịch hàng đầu của "phay" thành Tiếng Anh.
phay
-
fault
nounÝ anh là toàn bộ đường phay San Andreas có thể sẽ rung động
Are you saying you think the whole San Andreas fault might go off?
-
chop
verb noun -
enlarge with a fraise
-
split
verb noun adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "phay" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
upcast · uplift
-
chopping-knife · cleaver · fraise
-
Duabanga
-
fault
-
faille
-
brushed metal
-
hob
-
miller
Thêm ví dụ
Thêm