Phép dịch "phao" thành Tiếng Anh

buoy, float, drogue là các bản dịch hàng đầu của "phao" thành Tiếng Anh.

phao noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • buoy

    noun

    nautical: a moored float [..]

    Được rồi, chỉ ra đến cái phao đầu tiên thôi, nhé?

    All right, just out to the first buoy, that's it, okay?

  • float

    verb

    Để tạo thành một cái cầu nổi nối với nhau bằng cầu phao.

    To build a floating port with pontoons between them.

  • drogue

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dolphin
    • retail
    • beacon
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phao " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "phao"

Các cụm từ tương tự như "phao" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "phao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch