Phép dịch "phú" thành Tiếng Anh

endow, dissectation in rythmic prose là các bản dịch hàng đầu của "phú" thành Tiếng Anh.

phú verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • endow

    verb

    Những loài chim ăn các loài côn trùng biết bay cũng được phú cho khả năng tương tự.

    Birds that catch flying insects are similarly endowed.

  • dissectation in rythmic prose

  • to endow

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phú " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phú" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "phú" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch