Phép dịch "phú" thành Tiếng Anh
endow, dissectation in rythmic prose là các bản dịch hàng đầu của "phú" thành Tiếng Anh.
phú
verb
-
endow
verbNhững loài chim ăn các loài côn trùng biết bay cũng được phú cho khả năng tương tự.
Birds that catch flying insects are similarly endowed.
-
dissectation in rythmic prose
-
to endow
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phú " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "phú" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Phu Quy
-
Phú Quốc
-
Phu Tho Horse Racing Ground
-
Margaret Chan
-
Duong Dong Airport
-
Phu Tho Province
Thêm ví dụ
Thêm