Phép dịch "ph" thành Tiếng Anh
orra, pH, PH là các bản dịch hàng đầu của "ph" thành Tiếng Anh.
ph
-
orra
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ph " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pH
-
pH
nounChúng có thể phát hiện được màu sắc anh sáng, cấu trúc, hóa học, độ pH.
They can sense color and light, textures, chemicals, pH.
PH
-
PH
nounvà có thể xảy ra điều đó nhờ sự khác nhau về độ PH không?
and could it be due to the differences in PH?
Các cụm từ tương tự như "ph" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
listless
-
incidentalness
-
CkcuaNhung
-
landing strip
-
pH
-
plenitude
-
listlessness
Thêm ví dụ
Thêm