Phép dịch "ph" thành Tiếng Anh

orra, pH, PH là các bản dịch hàng đầu của "ph" thành Tiếng Anh.

ph
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • orra

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ph " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pH
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pH

    noun

    Chúng có thể phát hiện được màu sắc anh sáng, cấu trúc, hóa học, độ pH.

    They can sense color and light, textures, chemicals, pH.

PH
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • PH

    noun

    và có thể xảy ra điều đó nhờ sự khác nhau về độ PH không?

    and could it be due to the differences in PH?

Các cụm từ tương tự như "ph" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ph" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch