Phép dịch "penny" thành Tiếng Anh

penny, penny là các bản dịch hàng đầu của "penny" thành Tiếng Anh.

penny
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • penny

    noun

    Chúng có thể được thuê bằng đồng penny.

    They can be rented for pennies.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penny " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Penny
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • penny

    verb noun

    unit of currency in various countries

    Vâng, tôi là Penny giống như đồng xu ấy.

    I'm Penny, like the penny.

Thêm

Bản dịch "penny" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch