Phép dịch "oman" thành Tiếng Anh
oman, Oman, Sultanate of Oman là các bản dịch hàng đầu của "oman" thành Tiếng Anh.
oman
-
oman
Chúng tôi đi du lịch với gia đình và bạn bè ở miền nam Oman.
We were traveling with family and friends in the south of Oman.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oman " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Oman
-
Oman
properA country in the Middle East, in the south-east corner of the Arabian peninsula, with capital Muscat.
Chúng tôi đi du lịch với gia đình và bạn bè ở miền nam Oman.
We were traveling with family and friends in the south of Oman.
-
Sultanate of Oman
nounA country in the Middle East, in the south-east corner of the Arabian peninsula, with capital Muscat.
Các cụm từ tương tự như "oman" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Oman Football Association
Thêm ví dụ
Thêm