Phép dịch "nhi" thành Tiếng Anh
nhi khoa, nhi là các bản dịch hàng đầu của "nhi" thành Tiếng Anh.
nhi
conjunction
noun
-
nhi khoa
-
nhi
nhi nhinhi
-
child
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nhi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
one tooth-row harrow
-
strong man
-
whine
-
gradual · progressive · step-by-step · stepwise
-
pediatrics
-
pedophilia
Thêm ví dụ
Thêm