Phép dịch "nhi" thành Tiếng Anh

nhi khoa, nhi là các bản dịch hàng đầu của "nhi" thành Tiếng Anh.

nhi conjunction noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • nhi khoa

  • nhi

    nhi nhi

    nhi

  • child

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nhi" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "nhi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch