Phép dịch "nheo" thành Tiếng Anh

squint, screw, close slightly là các bản dịch hàng đầu của "nheo" thành Tiếng Anh.

nheo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • squint

    verb noun adjective

    Anh nheo mắt vào như là đang ngắm súng ấy.

    You're squinting one eye as if you're taking aim with a gun.

  • screw

    verb noun
  • close slightly

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nheo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nheo" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "nheo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch