Phép dịch "nheo" thành Tiếng Anh
squint, screw, close slightly là các bản dịch hàng đầu của "nheo" thành Tiếng Anh.
nheo
-
squint
verb noun adjectiveAnh nheo mắt vào như là đang ngắm súng ấy.
You're squinting one eye as if you're taking aim with a gun.
-
screw
verb noun -
close slightly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nheo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nheo" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
sheat-fish
-
squint · to squint
-
rugosity
-
Sheatfish
-
be neglected · uncared for
-
call stridently and insistently
-
nag · nagging · whine
-
nagger
Thêm ví dụ
Thêm