Phép dịch "nhen" thành Tiếng Anh

kindle, light, enkindle là các bản dịch hàng đầu của "nhen" thành Tiếng Anh.

nhen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kindle

    verb

    Xã hội chuyên tiêu dùng ngày nay rất giỏi trong việc nhen nhúm ngọn lửa tham lam.

    Today’s consumer-oriented culture excels at kindling the fires of greed.

  • light

    verb
  • enkindle

    verb
  • ignite

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhen " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nhen" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "nhen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch