Phép dịch "nhau" thành Tiếng Anh

placenta, together, afterbirth là các bản dịch hàng đầu của "nhau" thành Tiếng Anh.

nhau noun adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • placenta

    noun

    anatomy: placenta

    Giai đoạn thứ ba , giai đoạn cuối là lúc nhau thai của bạn bong tróc ra .

    The third and final stage of labor is when you deliver the placenta .

  • together

    adverb

    Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.

    We go fishing together once in a while.

  • afterbirth

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • in company
    • placenta. together
    • placentae
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhau " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nhau" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "nhau" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch