Phép dịch "ngoan" thành Tiếng Anh

well-behaved, good, nice là các bản dịch hàng đầu của "ngoan" thành Tiếng Anh.

ngoan adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • well-behaved

    adjective

    having good manners and acting properly

    Em siêng năng học hành và ngoan ngoãn”.

    He is diligent in his studies and well behaved.”

  • good

    adjective

    Nếu con ngoan thì họ sẽ cho con con ngựa nhỏ.

    If you're good, they let you ride a pony.

  • nice

    adjective

    Hai đứa mà không chơi ngoan là bố tịch thu đồ chơi đấy nhé.

    If you two guys can't play nice together, I'm taking away your toys.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • docile
    • toward
    • towards
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ngoan " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ngoan" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ngoan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch