Phép dịch "nghe" thành Tiếng Anh

hear, listen, obey là các bản dịch hàng đầu của "nghe" thành Tiếng Anh.

nghe interjection verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hear

    verb

    To perceive with the ear [..]

    Tôi không muốn nghe những lời biện hộ củ chuối của cậu.

    I don't want to hear your lame excuses.

  • listen

    verb

    to pay attention to a sound [..]

    Tôi thường nghe thấy cậu ta nói tiếng Anh.

    I often listened to him speak in English.

  • obey

    verb

    Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả.

    They don't always obey their parents.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hark
    • hearing
    • to hear
    • list
    • hear of
    • heard
    • listening
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nghe " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nghe"

Các cụm từ tương tự như "nghe" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "nghe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch