Phép dịch "nam" thành Tiếng Anh
south, male, southern là các bản dịch hàng đầu của "nam" thành Tiếng Anh.
nam
noun
ngữ pháp
-
south
nouncompass point [..]
Chim bay về phía nam vào mùa đông.
Birds fly south in the winter.
-
male
nounNgười ngoại giáo thấy tính siêu nhiên trong sự kết hợp nam và nữ.
The pagans found transcendence through the joining of male to female.
-
southern
adjectiveCạt-mên là tên một thị trấn nằm ở rìa hoang mạc phía nam.
This Carmel was a town at the edge of the southern wilderness.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- man
- southerly
- southwardly
- austral
- son
- southward
- masculine
- nan county
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nam " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nam
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nam" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nam" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Nanchang
-
steenbok · stone-buck
-
electromagnet · solenoid
-
alto · counter-tenor · countertenor · tenor
-
Southern Ocean
-
southerner
-
Southern Red Bishop
Thêm ví dụ
Thêm