Dịch sang Tiếng Anh:

  • soda pop   
    (Noun  ) (noun   )
     
    sweetened, carbonated beverage
     
    sweetened, carbonated beverage
     
    sweetened, carbonated beverage
  • syrup     
    (noun   )
  • blood             
    (noun, adjv   )
  • fresh water   
  • freshwater   
    (adjv   )
  • julep   
  • sirup   
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

Ví dụ câu "nước ngọt", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Nó chỉ mọc nơi có nước ngọt gần đó, như sông hay hồ
en It only grows where there' s fresh water nearby, like a river or lake
vi Ngọt...... mọng nước
en Sweet...... juicy
vi Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
en You want another slice of cake?
vi Kẹo ngọt Thị giác KDEName
en KDE Eye Candy
vi Vật hiến tế ngọt ngào của tôi
en My sweet vessel
vi Chúng tôi đã ăn bánh săng đuých, bánh ngọt điểm tâm.v..v
en We ate sandwiches, cakes, and so on.
vi Kẹo ngọt Thị giác KDEName
en KDE System Guard
vi Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?
en How about another piece of cake?
vi Nước này gọi là nước Nga.
en This country is called Russia.
vi Ta là công chúa của nước Yuan
en I am the Princess of Yuan
vi Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.
en A passport is something you cannot do without when you go to a foreign country.
vi Quốc gia này tuyên chiến chống lại nước láng giềng.
en The country declared war against its neighbor.
vi Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
en Students often find it very difficult to understand a lecture in a foreign language.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 329 câu phù hợp với cụm từ nước ngọt.Tìm thấy trong 0,421 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.