Phép dịch "môi" thành Tiếng Anh
lip, environment, labium là các bản dịch hàng đầu của "môi" thành Tiếng Anh.
môi
noun
-
lip
nounfleshy protrusion framing the mouth
Bọn họ khóa môi say đắm
Their lips interlocked in a long kiss.
-
environment
nounViệc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.
Composting helps the environment.
-
labium
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ladle
- kisser
- labial
- ladleful
- scoopful
- scoop
- labia
- medium
- milieu
- ambiance
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " môi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Môi
-
lip
verb nounvisible body part at the mouth
Bọn họ khóa môi say đắm
Their lips interlocked in a long kiss.
Các cụm từ tương tự như "môi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
solvent
-
spoon-bait
-
cold sore
-
environmentalism
-
dielectric coefficient
-
labialize
-
environmental economics
Thêm ví dụ
Thêm