Phép dịch "môi" thành Tiếng Anh

lip, environment, labium là các bản dịch hàng đầu của "môi" thành Tiếng Anh.

môi noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lip

    noun

    fleshy protrusion framing the mouth

    Bọn họ khóa môi say đắm

    Their lips interlocked in a long kiss.

  • environment

    noun

    Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.

    Composting helps the environment.

  • labium

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ladle
    • kisser
    • labial
    • ladleful
    • scoopful
    • scoop
    • labia
    • medium
    • milieu
    • ambiance
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " môi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Môi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lip

    verb noun

    visible body part at the mouth

    Bọn họ khóa môi say đắm

    Their lips interlocked in a long kiss.

Các cụm từ tương tự như "môi" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "môi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch