Phép dịch "mua" thành Tiếng Anh

buy, purchase, get là các bản dịch hàng đầu của "mua" thành Tiếng Anh.

mua verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • buy

    verb

    to obtain something with money [..]

    Sáng nay, tôi cùng bạn tôi đi mua vé máy bay.

    This morning, my friend and I went to buy airline tickets.

  • purchase

    verb

    To obtain in exchange for money or goods.

    Tom có thể muốn cân nhắc về việc mua một cái máy trả lời tự động mới.

    Tom might want to consider purchasing a new answering machine.

  • get

    verb

    Làm thế nào mà bạn đã khiến Tom mua thứ đó cho bạn>

    How did you get Tom to buy that for you?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • take
    • to buy
    • to purchase
    • bought
    • purchasing
    • get hold of
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mua" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "mua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch