Phép dịch "moskva" thành Tiếng Anh

moscow, Moscow là các bản dịch hàng đầu của "moskva" thành Tiếng Anh.

moskva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • moscow

    Chiều nào chúng tôi cũng mở đài nghe Tiếng Nói Moskva.

    Every evening we listen to them talk about you on Radio Moscow.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moskva " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Moskva proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Moscow

    proper

    Capital city of Russia [..]

    Chiều nào chúng tôi cũng mở đài nghe Tiếng Nói Moskva.

    Every evening we listen to them talk about you on Radio Moscow.

  • Moscow (capital of Russia) (modern)

Các cụm từ tương tự như "moskva" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "moskva" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch