Phép dịch "moi" thành Tiếng Anh
dig, fish, extract là các bản dịch hàng đầu của "moi" thành Tiếng Anh.
moi
verb
noun
-
dig
verb nounCậu có được công việc này bằng cách moi móc ra những thứ bẩn thỉu.
You got this job by digging up dirt.
-
fish
verbTôi tính moi bộ lòng anh ta như món cá nướng, rồi vứt xác trước cửa nhà Gita.
I plan to gut him like a tandoori fish, then dump his carcass on Gita's doorstep.
-
extract
verb nounDạy tao moi thông tin từ những thằng như mày.
Is how to extract information from people like you.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pump
- extort
- draw
- quarry
- worm
- elicit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "moi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
wrest
-
disembowel · disembowelment · embowel · eviscerate · exenterate · gut
-
expose · forage · rummage · run down
-
inferior tissue paper
-
evisceration · exenteration
-
extortive
-
draw
-
extortion · extraction
Thêm ví dụ
Thêm