Phép dịch "modem" thành Tiếng Anh
modem, modem là các bản dịch hàng đầu của "modem" thành Tiếng Anh.
modem
noun
masculine
ngữ pháp
-
modem
nounA device that encodes digital computer signals into analog/analogue telephone signals and vice versa and allows computers to communicate over a phone line [..]
Giờ tôi nghĩ cứ ai có một modem cáp đều là ông chủ mạng cả.
I now think a network boss is anyone who has a cable modem.
-
modem
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modem " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Modem
-
modem
verb noundevice that modulates an analog carrier signal to encode digital information
Giờ tôi nghĩ cứ ai có một modem cáp đều là ông chủ mạng cả.
I now think a network boss is anyone who has a cable modem.
Các cụm từ tương tự như "modem" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
internal modem
Thêm ví dụ
Thêm