Phép dịch "meson" thành Tiếng Anh

meson, meson là các bản dịch hàng đầu của "meson" thành Tiếng Anh.

meson
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • meson

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meson " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Meson
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • meson

    noun

    subatomic particle; hadron made of equal number of quark(s) and antiquark(s): normally one of each

Thêm

Bản dịch "meson" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch