Phép dịch "meson" thành Tiếng Anh
meson, meson là các bản dịch hàng đầu của "meson" thành Tiếng Anh.
meson
-
meson
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meson " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Meson
-
meson
nounsubatomic particle; hadron made of equal number of quark(s) and antiquark(s): normally one of each
Thêm ví dụ
Thêm