Phép dịch "mau" thành Tiếng Anh

fast, quickly, quick là các bản dịch hàng đầu của "mau" thành Tiếng Anh.

mau adjective adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fast

    adjective adverb

    with great speed [..]

    Thang máy xuống dưới mau thì mới mau lên lại được.

    Elevator come up fast, Let it go down.

  • quickly

    adverb

    rapidly, fast

    Không được để lộ cả thân thuyền, mau chuyển hướng.

    Turn quickly and don't expose your side hull.

  • quick

    adverb

    Cậu không tưởng tưởng nổi áp lực nếu chúng ta không mau giải quyết vụ này đâu.

    You can't begin to imagine the pressure, we don't close this thing quick.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rapidly
    • swift
    • swiftly
    • hotfoot
    • presto
    • stipate
    • tantivy
    • rapid
    • fleet
    • hasty
    • ready
    • short-order
    • tearing
    • lick
    • blood
    • look sharp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mau " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mau" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "mau" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch