Phép dịch "maria" thành Tiếng Anh
mary, Mary là các bản dịch hàng đầu của "maria" thành Tiếng Anh.
maria
-
mary
nounMaria không thể thấy tên sát nhân vì cổ bị bất tỉnh.
Marie could not see who the killer was because she was unconscious.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maria " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Maria
proper
-
Mary
properbiblical mother of Jesus [..]
Maria không thể thấy tên sát nhân vì cổ bị bất tỉnh.
Marie could not see who the killer was because she was unconscious.
-
( Roman Catholicism) Mary
Các cụm từ tương tự như "maria" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Maria Goretti
-
María Julia Mantilla
-
Rainer Maria Rilke
-
Maria Ozawa
-
Maria Theresa of Austria
-
Maria Sharapova
Thêm ví dụ
Thêm