Phép dịch "marathon" thành Tiếng Anh
marathon, marathon là các bản dịch hàng đầu của "marathon" thành Tiếng Anh.
marathon
-
marathon
nounBác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.
The doctor forbade me to take part in the marathon.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marathon " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Marathon
-
marathon
verb nounlong-distance running event with an official distance of 42.195 kilometres
Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.
The doctor forbade me to take part in the marathon.
Các cụm từ tương tự như "marathon" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Battle of Marathon
Thêm ví dụ
Thêm