Phép dịch "mai" thành Tiếng Anh
tomorrow, shell, carapace là các bản dịch hàng đầu của "mai" thành Tiếng Anh.
mai
-
tomorrow
adverb nounon the day after the present day [..]
Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy.
If it should rain tomorrow, the excursion will be canceled.
-
shell
nounCô ấy nóng bỏng quá, tớ có thể thấy mai của mình đang thắt chặt.
She's so hot, I can feel my shell tightening.
-
carapace
nounCua có một cấu trúc phức tạp dưới mai
Crabs have this complicated structure under their carapace
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- crust
- testaceous
- shelly
- spadeful
- graft
- spit
- carapace. spade
- to-morrow
- shovel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mai
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mai" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mai trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mai" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Meihuaquan
-
Leopard · leopard
-
Mai Phuong Thuy
-
syphiloid
-
sarcasm
-
testaceous
Thêm ví dụ
Thêm