Phép dịch "mai" thành Tiếng Anh

tomorrow, shell, carapace là các bản dịch hàng đầu của "mai" thành Tiếng Anh.

mai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tomorrow

    adverb noun

    on the day after the present day [..]

    Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy.

    If it should rain tomorrow, the excursion will be canceled.

  • shell

    noun

    Cô ấy nóng bỏng quá, tớ có thể thấy mai của mình đang thắt chặt.

    She's so hot, I can feel my shell tightening.

  • carapace

    noun

    Cua có một cấu trúc phức tạp dưới mai

    Crabs have this complicated structure under their carapace

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • crust
    • testaceous
    • shelly
    • spadeful
    • graft
    • spit
    • carapace. spade
    • to-morrow
    • shovel
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mai proper
+ Thêm

"Mai" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mai trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mai" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "mai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch