Phép dịch "ma" thành Tiếng Anh
ghost, devil, specter là các bản dịch hàng đầu của "ma" thành Tiếng Anh.
-
ghost
nounVì vậy, các Crone là một con ma và bạn trả ma với con của bạn.
So, the Crone is a ghost and you pay the ghost with your child.
-
devil
nouna creature of hell
-
specter
nounghostly apparition
Túi năng lượng ánh sáng đã đuổi đi bóng ma hạn hán từng chực chờ trên các cánh đồng.
The pocket of sunshine's energy chased away the specter of drought that stalked farmland.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phantom
- funeral
- spirit
- spectre
- python
- hobgoblin
- leprechaun
- numen
- numina
- dickens
- demon
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ma " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Ghost
Kia là 1 con ma !
Bọn Bóng Ma, chúng chuẩn bị cướp chiếc xe bọc thép.
The Ghosts, they're about to knocking over the armored cars.
-
Ma
properChinese surname
Soung Ma sống bằng nghề dẫn khách du lịch đi chiêm ngưỡng cá heo .
Soung Ma earns money taking tourists for a rare glimpse of the dolphins .
-
ghost
verb nounsoul or spirit of a dead person or animal that can appear to the living (for ghosts from a work of fiction see Q30061299)
Các bạn có thể gọi họ là Ma, hay như tôi gọi, những người sống không có thân xác.
You can call them ghosts, if you like, or as I prefer, the living impaired.
-
Bodach, Specter or spectre
Các cụm từ tương tự như "ma" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
antifriction
-
cemetary · graveyard
-
axis
-
lifetime
-
diabolically
-
decoder
-
demonism · diabolism
-
Myanmar