Phép dịch "múa" thành Tiếng Anh

dance, brandish, to dance là các bản dịch hàng đầu của "múa" thành Tiếng Anh.

múa verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dance

    verb

    Mary múa bụng rất giỏi.

    Mary is very good at belly dancing.

  • brandish

    verb noun
  • to dance

    verb

    Chiếc tàu nhảy múa và tung mình theo các con sóng.

    And all the ship can do is to dance and pitch along with the waves.

  • to dance (ritually, with fan or sword)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " múa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Múa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dance

    verb noun

    art form involving movement of the body

    Mary múa bụng rất giỏi.

    Mary is very good at belly dancing.

Các cụm từ tương tự như "múa" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "múa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch