Phép dịch "mò" thành Tiếng Anh

grope, dabble, fish là các bản dịch hàng đầu của "mò" thành Tiếng Anh.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • grope

    verb

    mẫm trong bóng tối và nỗi tuyệt vọng vô cùng.

    She groped in utter darkness and deep despair.

  • dabble

    verb

    Belly và ta đã mẫm trong lĩnh vực này mãi.

    Belly and I dabbled in that arena for years.

  • fish

    verb noun

    Tôi đã từng đi câu trước khi cậu lò vác cần học câu nhé.

    I have been fishing in this water since before you were born.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • fumble
    • feel
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mò" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "mò" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch