Phép dịch "mì" thành Tiếng Anh

noodle, wheat, Chinese noodles là các bản dịch hàng đầu của "mì" thành Tiếng Anh.

noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • noodle

    noun

    string or strip of pasta

    Cho phép tôi có vinh dự phục vụ các anh món mà các anh thích?

    Allow me most honourable benefit of serving you favourite noodles, K?

  • wheat

    noun

    Nhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa .

    As far as the eye could reach, nothing was to be seen but a field of wheat.

  • Chinese noodles

  • wheat

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mì" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "mì" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch