Phép dịch "mì" thành Tiếng Anh
noodle, wheat, Chinese noodles là các bản dịch hàng đầu của "mì" thành Tiếng Anh.
mì
noun
-
noodle
nounstring or strip of pasta
Cho phép tôi có vinh dự phục vụ các anh món mì mà các anh thích?
Allow me most honourable benefit of serving you favourite noodles, K?
-
wheat
nounNhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa mì.
As far as the eye could reach, nothing was to be seen but a field of wheat.
-
Chinese noodles
-
wheat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mì " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mì" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
spaghetti
-
bread-crumb
-
spelling-pronunciation
-
crust
-
bread-crumb
-
brioche
-
whole-wheat flour
Thêm ví dụ
Thêm