Phép dịch "lon" thành Tiếng Anh
can, stripe, chevron là các bản dịch hàng đầu của "lon" thành Tiếng Anh.
lon
noun
-
can
nouna more or less cylindrical vessel for liquids
Phải, và tôi chỉ ăn đất với cái lon đậu này.
Yeah, and I just ate a pound of dust with this can of beans.
-
stripe
nounChúng tôi sẽ cho anh được gỡ lại lon, có khi còn cao hơn.
We'll get your stripes back for you, maybe an extra one for good measure.
-
chevron
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- badge
- tin
- tube
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lon " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lon" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
tin · tube
-
scurry · scutter
-
blenny
-
shanny
-
scurry · scutter · trot
-
aluminum can
-
tin can
-
scurry
Thêm ví dụ
Thêm