Phép dịch "libya" thành Tiếng Anh

libya, Libya, Great Socialist People's Libyan Arab Jamahiriya là các bản dịch hàng đầu của "libya" thành Tiếng Anh.

libya
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • libya

    Vì những cuộc bầu cử không đem lại hoà bình, sự ổn định hay an ninh cho Libya.

    For elections did not bring peace and stability and security in Libya.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " libya " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Libya
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Libya

    proper

    A country in Northern Africa whose capital is Tripoli.

    Vì những cuộc bầu cử không đem lại hoà bình, sự ổn định hay an ninh cho Libya.

    For elections did not bring peace and stability and security in Libya.

  • Great Socialist People's Libyan Arab Jamahiriya

    A country in Northern Africa whose capital is Tripoli.

Hình ảnh có "libya"

Thêm

Bản dịch "libya" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch