Phép dịch "lang thang" thành Tiếng Anh

roam, wander, tramp là các bản dịch hàng đầu của "lang thang" thành Tiếng Anh.

lang thang verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • roam

    verb

    wander freely

    Bố sẽ không để chúng đi lang thang ở ngoài tối thế này đâu.

    Father wouldn't let them roam this close to dark.

  • wander

    verb

    to move without purpose or destination

    Và một quý cô cũng không lang thang khắp nhà hát một mình.

    And a lady does not wander through the theater alone, either.

  • tramp

    verb

    to walk for a long time through difficult terrain

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • errant
    • erratic
    • knock-about
    • lounging
    • loungingly
    • rambling
    • rove
    • runabout
    • shack
    • stray
    • vagabond
    • vagarious
    • vagrant
    • wandering
    • to wander
    • homeless
    • lounge
    • roofless
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lang thang " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lang thang" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "lang thang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch