Phép dịch "la" thành Tiếng Anh

la, mule, shout là các bản dịch hàng đầu của "la" thành Tiếng Anh.

la verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • la

    noun

    syllable used in solfège to represent the sixth note of a major scale

    Thằng nhóc De la Cruz đó đã sai.

    That De la Cruz kid was in the wrong.

  • mule

    noun

    offspring of male donkey and female horse

    Catherine nói các thiên thần là vô tính, ông biết đó, gần như mấy con la vậy.

    Catherine says that angels are neuter, you know, kind of like mules.

  • shout

    verb

    Tôi biết sự khác nhau giữa tiếng la và tiếng sấm.

    I know the difference between shouting and thunder.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • shriek
    • squeal
    • a
    • cry
    • to shout
    • whoop
    • squall
    • shrill
    • gauze
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " la " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

La proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • mule

    verb noun

    offspring of a male donkey (jack) and a female horse (mare)

    Catherine nói các thiên thần là vô tính, ông biết đó, gần như mấy con la vậy.

    Catherine says that angels are neuter, you know, kind of like mules.

Các cụm từ tương tự như "la" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "la" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch