Phép dịch "kim chi" thành Tiếng Anh
kimchi, kimchi là các bản dịch hàng đầu của "kim chi" thành Tiếng Anh.
kim chi
noun
-
kimchi
nounTừ lúc tôi mang kim chi sang, tôi đã theo dõi xem có chuyện gì không.
I've been watching you since she gave you that kimchi.
-
kimchi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kim chi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kim chi
-
kimchi
nounKorean vegetable dish
Từ lúc tôi mang kim chi sang, tôi đã theo dõi xem có chuyện gì không.
I've been watching you since she gave you that kimchi.
Các cụm từ tương tự như "kim chi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Honeysuckle
-
honeysuckle
Thêm ví dụ
Thêm