Phép dịch "kim" thành Tiếng Anh

hand, needle, gold là các bản dịch hàng đầu của "kim" thành Tiếng Anh.

kim noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hand

    noun

    pointer of an analogue/analog clock

    Mã hóa dữ liệu vào chuyển động của kim giây.

    We code the data into the movement of the second hand.

  • needle

    noun

    Nam châm sẽ thu hút cây kim và tách rời nó khỏi rơm rạ.

    It would attract the steel needle and separate it from the straw.

  • gold

    noun

    element

    Mớ kim loại đó không phải vàng.

    All that glitters is not gold.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • metal
    • index
    • cock
    • style
    • indices
    • tongs
    • pointer
    • money
    • now
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kim " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kim proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Kim

    proper

    surname

    Thế, Kim, cô có ở lại ăn tối không?

    So, Kim, are you gonna stay for dinner?

  • A female given name, translates into English as "gold" or "golden" often in conjunction with the secondary given name Thi, which simply means female.

Các cụm từ tương tự như "kim" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "kim" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch