Phép dịch "khuya" thành Tiếng Anh
night, late, midnight là các bản dịch hàng đầu của "khuya" thành Tiếng Anh.
khuya
noun
-
night
nounperiod between sunset and sunrise
Họ tới đây lúc khuya Anh ấy nói chuyện với vợ anh.
They got here late, the night he went to talk to her.
-
late
adjectiveThức khuya không tốt cho sức khỏe.
Staying up late is not good for the health.
-
midnight
nounMột buổi ăn khuya sẽ chẳng hại gì đâu.
A midnight snack might be just the thing.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- deep
- late at night
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khuya " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "khuya" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
stay up
-
day and night
-
vigil
-
day at night
-
far into the night
-
outwatch
-
have a late dinner · supper
Thêm ví dụ
Thêm