Phép dịch "khuy" thành Tiếng Anh

button, button-hole, button là các bản dịch hàng đầu của "khuy" thành Tiếng Anh.

khuy noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • button

    noun

    Tốt hơn là cô nên cởi khuy áo ra để nó không đốt.

    Better undo your buttons lest it sting you.

  • buttonhole

  • button-hole

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khuy " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khuy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • button

    verb noun

    small fastener

    Tốt hơn là cô nên cởi khuy áo ra để nó không đốt.

    Better undo your buttons lest it sting you.

Các cụm từ tương tự như "khuy" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "khuy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch