Phép dịch "khuy" thành Tiếng Anh
button, button-hole, button là các bản dịch hàng đầu của "khuy" thành Tiếng Anh.
khuy
noun
-
button
nounTốt hơn là cô nên cởi khuy áo ra để nó không đốt.
Better undo your buttons lest it sting you.
-
buttonhole
-
button-hole
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khuy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khuy
-
button
verb nounsmall fastener
Tốt hơn là cô nên cởi khuy áo ra để nó không đốt.
Better undo your buttons lest it sting you.
Các cụm từ tương tự như "khuy" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
ring-headed woodscrew
-
screw-eye
-
button mushroom
-
buttonhook
-
buttony
-
unbutton · unhook
-
frogged
-
buttony
Thêm ví dụ
Thêm