Phép dịch "khui" thành Tiếng Anh
unpack là bản dịch của "khui" thành Tiếng Anh.
khui
-
unpack
verbNhưng anh chưa bao giờ nghĩ mình lại có dịp khui thùng một thủ tướng.
I must say, I never saw myself unpacking a prime minister.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khui " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "khui" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
can opener
-
pierce
Thêm ví dụ
Thêm