Phép dịch "khui" thành Tiếng Anh

unpack là bản dịch của "khui" thành Tiếng Anh.

khui
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • unpack

    verb

    Nhưng anh chưa bao giờ nghĩ mình lại có dịp khui thùng một thủ tướng.

    I must say, I never saw myself unpacking a prime minister.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khui " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khui" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "khui" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch