Phép dịch "khu" thành Tiếng Anh
zone, district, area là các bản dịch hàng đầu của "khu" thành Tiếng Anh.
khu
noun
-
zone
verbVấn đề của tôi là không những tôi cần khu vực nhảy dù.
My problem is I don't just need drop zones.
-
district
nounLúc này, tôi rất hạnh phúc được phục vụ người dân ở khu vực.
Well, for now, I'm just happy to serve the people of my district.
-
area
nounCàng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.
More and more people are moving to urban areas.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ward
- region
- department
- quarter
- colony
- bottom
- subprefecture
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khu
-
urban district
name of various administrative divisions of the People's Republic of China, Republic of China and ancient China
Các cụm từ tương tự như "khu" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
border area
-
Jiuzhaigou Valley
-
department
-
liberated zone
-
cockney
-
east side
-
slum
-
subgrade
Thêm ví dụ
Thêm