Phép dịch "khu" thành Tiếng Anh

zone, district, area là các bản dịch hàng đầu của "khu" thành Tiếng Anh.

khu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • zone

    verb

    Vấn đề của tôi là không những tôi cần khu vực nhảy dù.

    My problem is I don't just need drop zones.

  • district

    noun

    Lúc này, tôi rất hạnh phúc được phục vụ người dân ở khu vực.

    Well, for now, I'm just happy to serve the people of my district.

  • area

    noun

    Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.

    More and more people are moving to urban areas.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ward
    • region
    • department
    • quarter
    • colony
    • bottom
    • subprefecture
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • urban district

    name of various administrative divisions of the People's Republic of China, Republic of China and ancient China

Các cụm từ tương tự như "khu" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "khu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch