Phép dịch "khoai" thành Tiếng Anh

potato, sweet potato, yam là các bản dịch hàng đầu của "khoai" thành Tiếng Anh.

khoai noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • potato

    noun

    Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.

    Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.

  • sweet potato

    noun

    Củ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.

    Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.

  • joyful

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khoai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khoai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • yam

    noun

    vegetable

    Xem cô ta đứng đó với mớ khoai lang kìa.

    Look at her standing there with those yams.

Các cụm từ tương tự như "khoai" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "khoai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch