Phép dịch "khoai" thành Tiếng Anh
potato, sweet potato, yam là các bản dịch hàng đầu của "khoai" thành Tiếng Anh.
khoai
noun
ngữ pháp
-
potato
nounCủ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.
-
sweet potato
nounCủ cải vàng, bí, cà rốt, đậu và khoai lang được xem là các loại rau củ chứa nhiều tinh bột.
Parsnips, squash, carrots, peas and sweet potatoes are considered starchy vegetables.
-
joyful
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khoai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khoai
-
yam
nounvegetable
Xem cô ta đứng đó với mớ khoai lang kìa.
Look at her standing there with those yams.
Các cụm từ tương tự như "khoai" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
amorfophallus
-
murphy · potato · praties · shaw · spud
-
big-rooted taro
-
Indian taro · taro
-
taro
-
french fries
-
potato
Thêm ví dụ
Thêm