Phép dịch "kho" thành Tiếng Anh

warehouse, storehouse, storage là các bản dịch hàng đầu của "kho" thành Tiếng Anh.

kho verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • warehouse

    noun

    A place for storing large amounts of products

    Chúng ta sẽ đặt hàng ngàn người vào nhà kho, sân vận động.

    We'll put thousands of people on the warehouse floor, the stadium floor.

  • storehouse

    noun

    Tuy nhiên, vựa đồ tốt nhất là buồng kho của gia đình.

    But the best storehouse is the family storeroom.

  • storage

    noun

    Jani Komino lúc đó có một kho lớn trữ sách báo thông với nhà anh ấy.

    Jani Komino had a large storage room for literature connected to his home.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • yard
    • store
    • treasury
    • stock
    • depot
    • repository
    • reservoir
    • base
    • vault
    • fund
    • depository
    • budget
    • repertory
    • thesaurus
    • cook with brine
    • stock-in-trade
    • barn
    • armory
    • hoard
    • shop
    • kho
    • brining
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kho " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kho" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "kho" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch