Phép dịch "khen" thành Tiếng Anh

praise, compliment, congratulate là các bản dịch hàng đầu của "khen" thành Tiếng Anh.

khen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • praise

    verb

    Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn.

    Do not trust such men as praise you to your face.

  • compliment

    verb

    Sau ngày mà cậu xúc phạm tôi ở căng tin, túi lời khen của tôi trống rỗng.

    The day after you insulted me in the cafeteria, my compliment bag was empty.

  • congratulate

    verb

    Mày tưởng mày sẽ tạo ra được một sự rúng động và được người ta khen ngợi hả?

    You think you'll raise a commotion and get congratulated for it.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • give credit
    • laudatory
    • to praise
    • laudative
    • commend
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khen " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khen" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "khen" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch